Thuốc Chromium picolinate - Điều trị chứng thiếu crôm
Chromium picolinate được sử dụng để điều trị chứng thiếu crôm, giúp kiểm soát lượng đường trong máu ở những người bị bệnh tiểu đường hoặc tiền tiểu đường. Dưới đây là một số thông tin về tác dụng, liều dùng cũng như một số lưu ý cảnh báo của thuốc, mời các bạn tham khảo.
Mục lục nội dung
1. Tác dụng của chromium picolinate
Chromium là một khoáng chất được tìm thấy trong một số loại thực phẩm. Cơ thể chỉ cần một lượng crôm nhất định và thường hiếm khi xảy ra thiếu hụt khoáng chất này ở người.
Chromium picolinate hoạt động cùng với insulin được sản xuất bởi tuyến tụy để chuyển hóa carbohydrate. Chromium picolinate đã được sử dụng trong các thuốc khác để điều trị chứng thiếu crôm, như một phương pháp giúp kiểm soát lượng đường trong máu ở những người bị bệnh tiểu đường hoặc tiền tiểu đường, giảm cholesterol và đóng vai trò như thực phẩm bổ sung giảm cân.
Chromium picolinate thường được bán như thảo dược. Không có tiêu chuẩn sản xuất quy định tại chỗ cho nhiều hợp chất thảo dược và một số sản phẩm bổ sung dinh dưỡng trên thị trường được phát hiện bị nhiễm các kim loại độc hại hoặc các loại thuốc khác. Thảo dược/chất bổ sung dinh dưỡng nên được mua từ nguồn đáng tin cậy để giảm thiểu nguy cơ bị nhiễm bẩn. Chromium picolinate cũng có thể được sử dụng cho các mục đích khác không được liệt kê trong hướng dẫn dùng sản phẩm này.
2. Bạn nên dùng chromium picolinate như thế nào?
Khi xem xét việc sử dụng các chất bổ sung thảo dược, hãy hỏi ý kiến bác sĩ. Bạn cũng có thể hỏi ý kiến chuyên viên được đào tạo trong việc sử dụng các thảo dược bổ sung/thuốc bổ sung cho sức khỏe.
Nếu bạn chọn sử dụng chromium picolinate, hãy dùng thuốc theo chỉ dẫn ghi trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ hay dược sĩ của bạn. Không sử dụng nhiều sản phẩm này hơn so với khuyến cáo trên nhãn. Kiểm tra lượng đường trong máu cẩn thận nếu bạn bị bệnh tiểu đường.
Chế độ ăn uống cho phép với chromium picolinate được khuyên dùng tăng theo độ tuổi. Thực hiện theo hướng dẫn của nhà chăm sóc sức khỏe của bạn. Bạn cũng có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng để biết thêm thông tin.
Chromium picolinate có thể chỉ là một phần trong chương trình điều trị cũng có thể bao gồm chế độ ăn uống, tập thể dục, và kiểm soát cân nặng. Thực hiện cẩn thận chế độ ăn uống, dùng thuốc, và thói quen tập thể dục.
3. Bảo quản chromium picolinate như thế nào
Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.
Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.
4. Liều dùng Chromium Picolinate
Liều dùng chromium picolinate cho người lớn
Liều dùng thông thường cho người lớn bổ sung cho bệnh tiểu đường loại 1 và 2
Người lớn: uống 200-1000 mg mỗi ngày.
Liều dùng chromium picolinate cho trẻ em
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
5. Tác dụng phụ Chromium Picolinate
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng chromium picolinate?
Đến bệnh viện ngay nếu bạn có bất cứ dấu hiệu dị ứng: phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.
Ngừng sử dụng chromium picolinate và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn gặp:
- Khó khăn khi suy nghĩ, khó tập trung Vấn đề cân bằng hoặc phối hợp Vấn đề về gan – buồn nôn, đau bụng trên, ngứa, cảm giác mệt mỏi, chán ăn, nước tiểu đậm màu, phân màu đất sét, vàng da (vàng da hoặc mắt).
- Phản ứng phụ thường gặp có thể bao gồm: Đau đầu Khó ngủ (mất ngủ) Tâm trạng thay đổi, cảm giác khó chịu.
Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
6. Thận trọng/Cảnh báo khi dùng Chromium Picolinate
Trước khi dùng chromium picolinate bạn nên biết những gì?
Trước khi sử dụng chromium picolinate hãy nói chuyện với bác sĩ. Bạn có thể không sử dụng chromiun picolinate nếu bạn mắc một số bênh như:
- Bệnh gan Bệnh thận;
- Tiểu đường (đặc biệt là nếu bạn sử dụng insulin) ;
- Bị dị ứng với các sản phẩm bằng da thuộc ;
- Bệnh tâm thần ;
- Rối loạn tuyến giáp ;
- Nếu bạn sử dụng thuốc steroid (fluticasone, beclomethasone, prednisone, và những thuốc khác).
Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú
Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
7. Tương tác thuốc Chromium Picolinate
Chromium picolinate có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể thay đổi hiệu quả của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Tài liệu này không chứa tất cả các tương tác thuốc có thể xảy ra.
Giữ danh sách của tất cả sản phẩm bạn đang sử dụng (bao gồm cả thuốc kê toa/thuốc không cần toa và các sản phẩm thảo dược) và nói với bác sĩ hoặc dược sĩ. Không bắt đầu, ngưng dùng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.
Thức ăn và rượu bia có tương tác tới chromium picolinate không?
Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến chromium picolinate ?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Bệnh gan Bệnh thận tiểu đường (đặc biệt là nếu bạn sử dụng insulin) Bị dị ứng với các sản phẩm bằng da thuộc Bệnh tâm thần Rối loạn tuyến giáp Nếu bạn sử dụng thuốc steroid (fluticasone, beclomethasone, prednisone, và những thuốc khác).
8. Khẩn cấp/Quá liều khi dùng Chromium Picolinate
Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Với những thông tin trên đây về thuốc Chromium picolinate, hy vọng sẽ giúp các bạn có thêm những hiểu biết trong việc tìm hiểu và điều trị. eLib.VN khuyến khích các bạn nên tham khảo chỉ dẫn của bác sĩ để đạt kết quả điều trị tốt nhất!
Tham khảo thêm
- doc Thuốc Cilostazol - Cải thiện triệu chứng tuần hoàn máu ở chân
- doc Thuốc Chlorcyclizine - Điều trị viêm mũi dị ứng và cổ họng
- doc Thuốc Cilnidipine - Điều trị các bệnh tim mạch
- doc Thuốc Cisapride - Điều trị chứng trào ngược dạ dày
- doc Thuốc Ciprofloxacin - Điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng
- doc Thuốc Chlordiazepoxide - Điều trị lo âu và cai rượu
- doc Thuốc Chenodeoxycholic acid - Tác dụng tan sỏi mật
- doc Thuốc Chloramphenicol - Điều trị nhiễm khuẩn mắt
- doc Thuốc Chloral hydrate - Tác dụng bình tĩnh trước khi phẫu thuật
- doc Thuốc Citalopram - Điều trị bệnh trầm cảm
- doc Thuốc Chlormadinone - Điều trị rối loạn kinh nguyệt
- doc Thuốc Chlortalidone - Giảm lượng nước trong cơ thể
- doc Thuốc Chlorprothixene - Điều trị các tiến triển trong hệ thần kinh
- doc Thuốc Cidofovir - Điều trị một số bệnh nhiễm trùng
- doc Thuốc Chlorphenamine - Điều trị sổ mũi, viêm mũi
- doc Thuốc Cinnarizine - Điều trị triệu chứng của bệnh Ménière
- doc Thuốc Cimetidine - Điều trị loét dạ dày và ruột
- doc Thuốc Ciclesonide - Điều trị các triệu chứng bệnh trong mũi
- doc Thuốc Chlorpromazine - Điều trị một số rối loạn tâm thần
- doc Thuốc Cicletanine - Tác dụng giảm tốc độ lọc cầu thận
- doc Thuốc Chlorpropamide - Điều trị tiểu đường
- doc Thuốc Chlorphenoxamine - Điều trị buồn nôn, ói mửa, chóng mặt
- doc Thuốc Chlortetracycline - Tác dụng tổng hợp protein
- doc Thuốc Cinacalcet - Điều trị chứng tăng hormone tuyến cận giáp
- doc Thuốc Ciclopirox - Điều trị nhiễm trùng nấm da
- doc Thuốc Chlorhexidine - Làm sạch da, ngăn ngừa nhiễm trùng
- doc Thuốc Citicoline - Điệu trị bệnh Alzheimer
- doc Thuốc Cilazapril- Điều trị tăng huyết áp, suy tim mãn tính
- doc Thuốc Chloroquine - Điều trị sốt rét
- doc Thuốc Cisplatin - Điều trị bệnh ung thư
- doc Thuốc Chlorambucil - Điều trị một số bệnh ung thư
- doc Thuốc Choriogonadotropin alfa - Điều trị các vấn đề sinh sản ở phụ nữ
- doc Thuốc Chlorothiazide - Điều trị bệnh tăng huyết áp
- doc Thuốc Chlorethamine - Điều trị bệnh ung thư
- doc Thuốc Cholestyramine - Hỗ trợ giảm lượng cholesterol trong máu
- doc Thuốc Charcocaps® - Điều trị đầy hơi
- doc Chất ức chế aromatase - Giảm sản xuất estrogen trong cơ thể
- doc Thuốc Chestal® - Trị ho
- doc Chitosan® 2% - Hỗ trợ cầm máu, làm lành vết thương
- doc Thuốc Chlor – Trimenton® - Điều trị viêm xoang, nghẹt mũi, sổ mũi
- doc Thuốc Chloraseptic® - Điều trị đau lở miệng, kích ứng vùng miệng
- doc Thuốc Chlordiazepoxide + Clidinium bromide - Điều trị các vấn đề dạ dày, ruột
- doc Thuốc Chlorhexidine Gluconate - Điều trị bệnh viêm nướu răng
- doc Thuốc Chlorophyll® 50 mg - Khử mùi hôi của hơi thở
- doc Thuốc Cinnarizin Actavis - Điều trị rối loạn cân bằng nội mô
- doc Thuốc Chlorzoxazone - Điều trị co thắt cơ, đau cơ
- doc Thuốc Choline salicylate - Giảm đau, hạ sốt
- doc Thuốc Choline theophylline - Hỗ trợ giải phóng theophylline trong cơ thể
- doc Thuốc Chongwae Evasol® - Điều trị triệu chứng thiếu protein
- doc Thuốc Chophytol - Lợi tiểu, thông mật
- doc Thuốc Chorionic gonadotrophin - Kích thích sản xuất hoóc-môn steroid sinh dục
- doc Thuốc Chymobest - Điều trị phù nề sau chấn thương
- doc Thuốc Chymodk - Giảm viêm, phù mô mềm
- doc Thuốc Chymotase® - Điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn hay virus
- doc Thuốc Cicabio® - Làm lành, phục hồi da bị kích ứng
- doc Thuốc Ciloxan® - Điều trị các vấn đề về mắt và tai
- doc Thuốc Cimacin® - Điều trị sạm da
- doc Thuốc Cimetidin 200mg - Điều trị loét dạ dày
- doc Thuốc Cimetidin 300mg - Điều trị loét dạ dày tá tràng
- doc Thuốc Cinoxacin - Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu
- doc Thuốc Ciprobay® - Điều trị nhiễm khuẩn
- doc Thuốc Cisatracurium - Điều trị giãn cơ
- doc Thuốc Ciprofloxacin + dexamethasone - Điều trị bệnh nhiễm trùng tai do vi khuẩn
- doc Thuốc Ciprofibrate - Hỗ trợ điều trị giảm lượng mỡ trong máu
- doc Thuốc Citrarginine® - Điều trị các chứng rối loạn gan
- doc Thuốc Citro Cool® - Điều trị bệnh dạ dày